| 강의 리스트 | |
| 강의 | 제목 |
| 1 강 | Orientation |
| 2 강 | Ngữ pháp 時、直後 |
| 3 강 | Ngữ pháp 進行中 |
| 4 강 | Ngữ pháp だけ |
| 5 강 | Ngữ pháp について |
| 6 강 | Ngữ pháp を基準にして |
| 7 강 | Ngữ pháp に関連して |
| 8 강 | Ngữ pháp 理由 |
| 9 강 | Ngữ pháp できない |
| 10 강 | Ngữ pháp 結果はどうなった |
| 11 강 | Đọc hiểu 読解の方法 |
| 12 강 | Đọc hiểu 「_比」ほかのものと比べる |
| 13 강 | Đọc hiểu 疑問提示文 |
| 14 강 | Đọc hiểu 指示語を問う |
| 15 강 | Đọc hiểu 下線部の意味を問う |
| 16 강 | Đọc hiểu 理由を問う |